[rén lèi]
nhân loại
人类社会
rén lèi shè huì
Xã hội loài người
造福人类
zào fú rén lèi
Làm lợi cho nhân loại
人类学rén lèi xué
nhân loại học
nhân chủng học
人类学家rén lèi xué jiā
nhân loại học gia
nhà nhân chủng học
人类起源rén lèi qǐ yuán
nhân loại khởi nguyên
nguồn gốc loài người
新人类xīn rén lèi
tân nhân loại
Tân nhân loại (chỉ một loại người có quan niệm, suy nghĩ mới khác với truyền thống, cá tính độc lập, hành vi thời thượng)
反人类fǎn rén lèi
phản nhân loại
phi nhân
古人类gǔ rén lèi
cổ nhân loại
các loài người cổ đại như Homo erectus và Homo neanderthalensis
新新人类xīn xīn rén lèi
tân tân nhân loại
thế hệ thanh niên mới
反人类罪fǎn rén lèi zuì
phản nhân loại tội
tội ác chống lại loài người
古人类学gǔ rén lèi xué
cổ nhân loại học
nhân chủng học cổ đại