[gǔ rén lèi]
cổ nhân loại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古人类学gǔ rén lèi xué
cổ nhân loại học
nhân chủng học cổ đại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.