[fǎn rén lèi]
phản nhân loại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反人类罪fǎn rén lèi zuì
phản nhân loại tội
tội ác chống lại loài người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.