[rén lèi xué]
nhân loại học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人类学家rén lèi xué jiā
nhân loại học gia
nhà nhân chủng học
古人类学gǔ rén lèi xué
cổ nhân loại học
nhân chủng học cổ đại