[qīn shēn]
thân thân
这是我亲身的体会 亲身经历了这一考验
zhè shì wǒ qīn shēn de tǐ huì qīn shēn jīng lì le zhè yì kǎo yàn
Đây là trải nghiệm cá nhân của tôi, đã đích thân trải qua thử thách này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.