[gè bié]
cá biệt
个别辅导
gè bié fǔ dǎo
Hướng dẫn cá nhân
个别处理
gè bié chǔ lǐ
Xử lý riêng
这种情况极其个别
zhè zhǒng qíng kuàng jí qí gè bié
Tình huống này cực kỳ cá biệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.