[gè tǐ]
cá thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
个体户gè tǐ hù
cá thể hộ
tự kinh doanh; một công ty tư nhân
个体经济gè tǐ jīng jì
cá thể kinh tế
Hình thức kinh tế dựa trên sở hữu tư liệu sản xuất và lao động cá thể