[qīn]
thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亲近qīn jìn
thân cận
thân thiết; tiến gần đến
亲眷qīn juàn
thân quyến
người thân
亲朋qīn péng
thân bằng
người thân và bạn bè
亲戚qīn qi
một người thân
亲身qīn shēn
thân thân
cá nhân; tự mình
亲生qīn shēng
thân sinh
con ruột; cha mẹ ruột; cha mẹ đẻ
亲事qīn shì
thân sự
hôn nhân
亲疏qīn shū
thân sơ
thân sơ
亲友qīn yǒu
thân hữu
bạn bè và người thân
亲鱼qīn yú
thân ngư
Cá đực hoặc cá cái đã trưởng thành về sinh dục, có khả năng sinh sản.
亲知qīn zhī
thân tri
Tự mình biết.
亲笔qīn bǐ
thân bút
bằng chính chữ viết của mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.