[qīn qi]
一门亲戚
yì mén qīn qi
Một họ hàng
我们两家是亲戚他在北京的亲戚不多,只有一个表姐
wǒ men liǎng jiā shì qīn qi tā zài běi jīng de qīn qi bù duō , zhǐ yǒu yí gè biǎo jiě
Hai nhà chúng tôi là họ hàng. Anh ấy ở Bắc Kinh không có nhiều họ hàng, chỉ có một cô em họ
串亲戚chuàn qīn qi
Thăm hỏi họ hàng
熊亲戚xióng qīn qi
họ hàng tọc mạch
走亲戚zǒu qīn qi
đi thăm họ hàng