汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
亲事 (qīn shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
亲事
【親事】
[qīn shì]
thân sự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hôn nhân
Ví dụ
操办亲事
cāo bàn qīn shì
Lo liệu việc cưới xin
Từ ghép
1 từ chứa “亲事”
提
亲事
tí qīn shì
đề thân sự
cầu hôn
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
婚姻
婚嫁
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
婚事
操办~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
亲
qīn
thân
Gần gũi, thân thiết, có quan hệ huyết thống hoặc tình cảm; Cha mẹ, người thân trong gia đình; Đích thân, tự mình làm
事
shì
sự
Việc, sự việc, điều xảy ra hoặc cần làm; Công việc, nhiệm vụ, hoạt động; Sự cố, tai nạn