[qīn jìn]
thân cận
关系密切:这两个小同学很亲近
guān xì mì qiè : zhè liǎng gè xiǎo tóng xué hěn qīn jìn
Quan hệ thân thiết: Hai bạn nhỏ này rất thân thiết
他热情诚恳,大家都愿意亲近他
tā rè qíng chéng kěn , dà jiā dōu yuàn yì qīn jìn tā
Anh ấy nhiệt tình chân thành, mọi người đều muốn gần gũi anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.