[yǐ]
ất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乙酸yǐ suān
ất toan
axit axetic; axit etanoic
乙醇yǐ chún
ất thuần
ethanol C2H5OH; giống như cồn 酒精
乙基yǐ jī
ất cơ
nhóm etyl
乙巳yǐ sì
ất tỵ
năm thứ bốn mươi hai B6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1965 hoặc 2025
乙方yǐ fāng
ất phương
bên thứ hai
乙未yǐ wèi
ất vị
năm thứ ba mươi hai Ất Mùi của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1955 hoặc 2015
乙烷yǐ wán
ất hoàn
ethane
乙酰yǐ xiān
acetyl
乙丑yǐ chǒu
ất sửu
năm thứ hai Ất Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045
乙亥yǐ hài
ất hợi
năm thứ mười hai Ất Hợi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1995 hoặc 2055
乙卯yǐ mǎo
ất mão
năm thứ năm mươi hai Ất Mão của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1975 hoặc 2035
乙型yǐ xíng
ất hình
loại B; loại II; beta-
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.