[yǐ xiān]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乙酰胆碱yǐ xiān dǎn jiǎn
acetylcholine ACh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.