[yǐ xíng]
ất hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乙型肝炎yǐ xíng gān yán
ất hình can viêm
viêm gan B
乙型脑炎yǐ xíng nǎo yán
ất hình não viêm
viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.