[yǐ wán]
ất hoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
环氧乙烷huán yǎng yǐ wán
hoàn dưỡng ất hoàn
ethylene oxide
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.