[yǐ suān]
ất toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乙酸基yǐ suān jī
ất toan cơ
gốc acetyl CH3COO-
乙酸根yǐ suān gēn
ất toan căn
乙酸盐yǐ suān yán
ất toan diêm
acetat CH3COO-