[nèi zài]
nội tại
内在规律内在因素
nèi zài guī lǜ nèi zài yīn sù
Quy luật nội tại, yếu tố nội tại
内在美感情内在
nèi zài měi gǎn qíng nèi zài
Vẻ đẹp nội tâm, tình cảm nội tâm
内在美nèi zài měi
nội tại mỹ
vẻ đẹp nội tại
内在坐标nèi zài zuò biāo
nội tại toạ
hệ toạ độ nội tại
内在超越nèi zài chāo yuè
nội tại siêu việt
siêu việt nội tại
内在几何nèi zài jǐ hé
nội tại kỷ hà
hình học nội tại