[nèi bù]
nội bộ
内部联系
nèi bù lián xì
Quan hệ nội bộ
内部消息
nèi bù xiāo xī
Thông tin nội bộ
内部网nèi bù wǎng
nội bộ võng
mạng nội bộ
内部矛盾nèi bù máo dùn
nội bộ mâu thuẫn
mâu thuẫn nội bộ
内部事务nèi bù shì wù
nội bộ sự vụ
vấn đề nội bộ
内部斗争nèi bù dòu zhēng
nội bộ đấu tranh
đấu tranh nội bộ
人民内部矛盾rén mín nèi bù máo dùn
nhân dân nội bộ mâu thuẫn
Mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân, không đối kháng