[lǐ biān]
lý biên
柜子里边
guì zi lǐ biān
Bên trong tủ
他一年里边没有请过一次假\这件事里边有问题
tā yì nián lǐ biān méi yǒu qǐng guò yí cì jiǎ \ zhè jiàn shì lǐ biān yǒu wèn tí
Anh ấy cả năm không xin nghỉ phép lần nào, chuyện này có vấn đề
里边儿lǐ biān ér
lý biên nhi
biến thể er hoá của 裡邊|里边[li3 bian5]