[sōu zhǔ yì]
sưu chủ
sou〈书〉隐藏;藏匿。廋
sou〈 shū 〉 yǐn cáng ; cáng nì 。 sōu
Ẩn giấu; che đậy. (sách)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.