[sàng]
táng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丧尽sàng jìn
táng tận
mất hoàn toàn
丧荒sàng huāng
táng hoang
đám tang và nạn đói
丧亲sàng qīn
táng thân
mất người thân
丧礼sāng lǐ
tang lễ
đám tang
丧葬sāng zàng
tang táng
đám tang; chôn cất
丧偶sàng ǒu
táng ngẫu
mất đi người bạn đời
丧身sàng shēn
táng thân
mất mạng
丧失sàng shī
táng thất
mất; mất đi
丧亡sàng wáng
táng vong
chết
丧命sàng mìng
táng mệnh
mất mạng
丧家sàng jiā
táng gia
Nhà có tang
丧父sàng fù
táng phụ
mất cha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.