汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
丧身 (sàng shēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
丧身
【喪身】
[sàng shēn]
táng thân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
mất mạng
Ví dụ
一火海
yì huǒ hǎi
Một biển lửa
Từ ghép
0 từ chứa “丧身”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
丢命
丧命
没命
送命
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
丧命
一火海
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
丧
sàng
táng
Mất đi, đánh mất, làm mất; Chán nản, suy sụp, thất vọng; Tang lễ, việc tang, đám tang
身
shēn
thân
cơ thể con người; thân thể; bản thân; chính mình; vóc dáng; hình dáng cơ thể