[sàng shī]
táng thất
丧失信心丧失工作能力
sàng shī xìn xīn sàng shī gōng zuò néng lì
Mất niềm tin, mất khả năng làm việc
丧失殆尽sàng shī dài jìn
táng thất đãi tận
bị dùng cạn; bị kiệt quệ