[sàng jìn]
táng tận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丧尽天良sàng jìn tiān liáng
táng tận thiên lương
vô lương tâm; hoàn toàn nhẫn tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.