[sàng jiā]
táng gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丧家之犬sàng jiā zhī quǎn
táng gia chi khuyển
chó hoang
丧家之狗sàng jiā zhī gǒu
táng gia chi cẩu
xem 喪家之犬|丧家之犬[sang4 jia1 zhi1 quan3]