[zhuān yǒu]
chuyên hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
专有名词zhuān yǒu míng cí
chuyên hữu danh từ
thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.