[dú jiā]
độc gia
独家新闻
dú jiā xīn wén
Tin độc quyền
独家经营
dú jiā jīng yíng
Kinh doanh độc quyền
失独家庭shī dú jiā tíng
thất độc gia đình
gia đình mất đi người con duy nhất