[chǒu]
xú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丑恶chǒu è
xú ác
xấu xí; đáng ghét
丑化chǒu huà
xú hoá
bôi nhọ; phỉ báng; làm ô uế
丑鸭chǒu yā
xú áp
vịt hề
丑八chǒu bā
xú bát
Người xấu xí
丑剧chǒu jù
xú kịch
vở kịch lố bịch; trò hề; màn trình diễn đáng xấu hổ
丑类chǒu lèi
xú loại
kẻ phản diện; người xấu
丑史chǒu shǐ
xú sử
Lịch sử xấu xa; trải nghiệm ô nhục
丑事chǒu shì
xú sự
vụ tai tiếng
丑态chǒu tài
xú thái
biểu hiện đáng xấu hổ; tình huống đáng hổ thẹn
丑星chǒu xīng
xú tinh
Diễn viên nổi tiếng đóng vai hài hước; diễn viên nổi tiếng diễn xuất tốt nhưng ngoại hình xấu
丑话chǒu huà
xú thoại
lời lẽ khó nghe; thô tục; tục tĩu
丑怪chǒu guài
xú quái
kỳ quái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.