[bù zhe]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不着边际bù zhuó biān jì
bất trước biên tế
không đúng trọng điểm; lệch hướng; không đâu vào đâu
不着痕迹bù zhe hén jì
không để lại dấu vết; một cách trôi chảy; một cách không gây chú ý
数不着shǔ bù zháo
sổ bất trước
xem 數不上|数不上[shu3 bu4 shang4]
合不着hé bù zhe
hợp
Không đáng; không có lợi
犯不着fàn bù zhe
không đáng
够不着gòu bù zhe
không thể với tới
找不着zhǎo bù zhe
không thể tìm được
用不着yòng bù zhe
không cần; không có ích cho
管不着guǎn bù zhe
không có quyền hoặc khả năng can thiệp vào việc gì; không phải việc của bạn!
摸不着mō bù zhe
mò
không chạm tới; không với tới; không nắm bắt được
找不着北zhǎo bù zhe běi
bị bối rối và mất phương hướng
摸不着边mō bù zhuó biān
mò
không thể hiểu đầu đuôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.