[shǔ bù zháo]
sổ bất trước
论射击技术,在我们连里可数不着我。也说数不上。1216shu - shu数薯曙癙术戍束
lùn shè jī jì shù , zài wǒ men lián lǐ kě shǔ bù zháo wǒ 。 yě shuō shù bú shàng 。1216shu - shu shù shǔ shǔ shǔ shù shù shù
Nói về kỹ thuật bắn, trong đại đội tôi không tính được tôi đâu. Cũng nói là không tính tới.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.