[mō bù zhe]
mò
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摸不着边mō bù zhuó biān
không thể hiểu đầu đuôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.