[bù gōng]
bất cung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玩世不恭wán shì bù gōng
ngoạn thế bất cung
bỡn cợt mà không tôn trọng; coi thường quy ước thế gian; khinh suất
却之不恭què zhī bù gōng
khước chi bất cung
từ chối sẽ bất lịch sự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.