汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
冒渎 (mào dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
冒渎
【冒瀆】
[mào dú]
mạo độc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bất kính
2
báng bổ
Ví dụ
冒渎神灵
mào dú shén líng
Phạm thượng thần linh.
Từ ghép
0 từ chứa “冒渎”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
不恭
不敬
亵慢
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉冒犯亵渎
~神灵
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
冒
mào
mạo
Giả mạo, giả làm, mạo nhận; Liều lĩnh, mạo hiểm, không xem xét; Xuất hiện, nảy sinh, nhô lên
渎
dú
độc
Bất kính, xúc phạm, báng bổ; Sao nhãng, lơ là, không hoàn thành nhiệm vụ; Mương rãnh, sông ngòi