[bú zhù]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
备不住bèi bú zhù
Có lẽ; có thể
搁不住gē bú zhù
Không chịu nổi
挂不住guà bú zhù
Không giữ được bình tĩnh vì xấu hổ
背不住bèi bú zhù
bối
Không thể tránh khỏi
对不住duì bú zhù
làm ai thất vọng; không công bằng; Xin lỗi
保不住bǎo bú zhù
không thể duy trì; không thể giữ; rất có thể
刹不住chà bú zhù
không phanh lại được
吃不住chī bú zhù
không thể chịu được hoặc chống đỡ được
忍不住rěn bú zhù
không thể chịu được; không nhịn được
憋不住biē bú zhù
không thể kìm nén được; không thể kiềm chế bản thân
戳不住chuō bú zhù
không chịu nổi; không đứng vững trước thử thách
靠不住kào bú zhù
không đáng tin cậy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.