[bèi bú zhù]
这件事他备不住是忘了。也作背不住
zhè jiàn shì tā bèi bú zhù shì wàng le 。 yě zuò bèi bú zhù
Chuyện này anh ấy quên mất rồi. Cũng viết là "背不住"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.