[guà bú zhù]
他受到一点儿批评就挂不住了
tā shòu dào yì diǎn ér pī píng jiù guà bú zhù le
Anh ta bị phê bình một chút là không giữ được thể diện.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.