[shàng yáng]
thượng dương
收视率上扬
shōu shì lǜ shàng yáng
Tỷ lệ người xem tăng
租金上扬
zū jīn shàng yáng
Tiền thuê tăng
上扬趋势shàng yáng qū shì
thượng dương xu thế
xu hướng tăng; khuynh hướng gia tăng