[shàng shēng]
thượng thăng
一缕炊烟袅袅上升
yì lǚ chuī yān niǎo niǎo shàng shēng
Một làn khói bếp lững lờ bốc lên
气温上升产量大幅度上升
qì wēn shàng shēng chǎn liàng dà fú dù shàng shēng
Nhiệt độ tăng sản lượng tăng mạnh
上升空间shàng shēng kōng jiān
thượng thăng không gian
khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng
上升趋势shàng shēng qū shì
thượng thăng xu thế
sự gia tăng; xu hướng tăng
冉冉上升rǎn rǎn shàng shēng
nhiễm nhiễm thượng thăng
tăng dần dần