上呼吸道感染 (shàng hū xī dào gǎn rǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
上呼吸道感染
[shàng hū xī dào gǎn rǎn]
thượng hô hấp đạo cảm nhiễm
6 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Viêm đường hô hấp chủ yếu ở mũi họng, thường do virus gây ra. Các triệu chứng thường là chảy nước mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, ho..., đôi khi kèm sốt, nôn, dễ bị viêm phế quản hoặc viêm phổi. Viết tắt là 'thượng cảm'
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.