[yī děng]
nhất đẳng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一等奖yī děng jiǎng
nhất đẳng thưởng
giải nhất
等一等děng yī děng
đẳng nhất đẳng
đợi một chút
加人一等jiā rén yī děng
gia nhân nhất đẳng
vượt trội; chất lượng hàng đầu
低人一等dī rén yī děng
đê nhân nhất đẳng
Thấp hơn người khác một bậc.
高人一等gāo rén yī děng
cao nhân nhất đẳng
vượt trội hơn người khác; ưu việt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.