[shàng chéng]
thượng thừa
臻于上乘(达到高妙的境界)
zhēn yú shàng chéng ( dá dào gāo miào de jìng jiè )
Đạt đến cảnh giới cao siêu
上乘之作
shàng chéng zhī zuò
Tác phẩm thượng thừa
质量上乘
zhì liàng shàng chéng
Chất lượng thượng hạng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.