[tóu děng]
đầu đẳng
头等舱
tóu děng cāng
Khoang hạng nhất
头等大事
tóu děng dà shì
Việc quan trọng hàng đầu
头等重要任务
tóu děng zhòng yào rèn wu
Nhiệm vụ tối quan trọng
头等舱tóu děng cāng
đầu đẳng thương
khoang hạng nhất