[gāo rén yī děng]
cao nhân nhất đẳng
自视高人一等的人往往是浅薄无知的人
zì shì gāo rén yī děng de rén wǎng wǎng shì qiǎn bó wú zhī de rén
Người tự cho mình hơn người khác thường nông cạn và vô tri
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.