[yí yì]
nhất ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一意孤行yí yì gū xíng
nhất ý cô hành
kiên quyết làm theo ý mình; cứng đầu; theo cách của mình
心一意xīn yí yì
tâm nhất ý
Tập trung tâm trí, ý niệm
一心一意yì xīn yí yì
nhất tâm nhất ý
tập trung suy nghĩ và nỗ lực; một lòng một dạ; quyết tâm
专心一意zhuān xīn yí yì
chuyên tâm nhất ý
tập trung vào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.