[xīn yí yì]
tâm nhất ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一心一意yì xīn yí yì
nhất tâm nhất ý
tập trung suy nghĩ và nỗ lực; một lòng một dạ; quyết tâm
专心一意zhuān xīn yí yì
chuyên tâm nhất ý
tập trung vào