[níng jí]
ngưng tập
心中疑云凝集
xīn zhōng yí yún níng jí
Trong lòng đầy nghi hoặc
诗篇凝集着诗人对祖国的真挚感情
shī piān níng jí zhe shī rén duì zǔ guó de zhēn zhì gǎn qíng
Bài thơ đúc kết tình cảm chân thành của nhà thơ dành cho Tổ quốc
凝集素níng jí sù
ngưng tập tố
agglutinin; lectin