[mì jí]
mật tập
人们密集在广场上
rén men mì jí zài guǎng chǎng shàng
Mọi người tụ tập đông nghịt ở quảng trường
人口十分密集
rén kǒu shí fēn mì jí
Dân cư đông đúc
人口密集rén kǒu mì jí
nhân khẩu mật tập
dân cư đông đúc