汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
一半天 (yí bàn tiān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
一半天
[yí bàn tiān]
nhất bán thiên
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
một hai ngày
2
sớm
Ví dụ
过一就给你送去
Từ ghép
0 từ chứa “一半天”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈口〉数量词。一两天
过一就给你送去
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
一
yī
nhất
số một; một; cùng nhau; đồng nhất; toàn bộ; tất cả
半
bàn
bán
một nửa; phân nửa; chưa hoàn chỉnh; không trọn vẹn; phần; nửa phần
天
tiān
thiên
Bầu trời, khoảng không gian bao la phía trên Trái Đất; Thời gian một ngày (24 giờ); Thiên nhiên, tự nhiên, những gì vốn có từ tạo hóa