汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự月 NGUYỆT (Tháng, trăng)朋 péng
HSK 1 · Chữ 2/5 bộ NGUYỆT
朋
péng
Âm Hán Việt:MINH

Bạn bè

Cấu tạo chữ

月
mặt trăng
+
月
bóng trăng
朋
Bạn bè

Có vầng trăng (月) và bóng trăng (月) để bầu bạn với nhau.

Bộ thủ

月NGUYỆT

Số nét

8nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

MINH

Tập viết

8 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👫
    朋友péngyou

    bạn bè

Cùng bộ 月 NGUYỆT

Xem tất cả →
月yuèNGUYỆT朋péngMINH期qīKỲ有yǒuHỮU望wàngVỌNG

Chữ trước

月

Chữ tiếp theo

期