[lóng jiāng]
long giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙江县lóng jiāng xiàn
long giang huyện
huyện Longjiang ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
龙江剧lóng jiāng jù
long giang kịch
Hí khúc địa phương Hắc Long Giang
独龙江dú lóng jiāng
độc long giang
sông Dulong ở tây bắc Vân Nam, giáp biên giới Myanmar, phụ lưu của sông Salween hoặc Nujiang 怒江, đôi khi được gọi là sông số bốn trong Ba sông song song 三江並流|三江并流, đơn vị bảo vệ động vật hoang dã
黑龙江hēi lóng jiāng
hắc long giang
tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1]; sông Hắc Long Giang tạo thành biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga; sông Amur
黑龙江河hēi lóng jiāng hé
hắc long giang hà
sông Hắc Long Giang; sông Amur
黑龙江省hēi lóng jiāng shěng
hắc long giang tỉnh
tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.